N2 VOCABULARY
発展
はってん (hatten)
phát triển, mở rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tăng trưởng tiến lên hoặc mở rộng về quy mô, công nghệ, kinh tế.
📝 Ví dụ thực tế
この地域は急速に発展している。
This region is developing rapidly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済の_______は国民の生活水準を高める。
Q2: 両国の友好関係がさらに_______することを期待します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.