N2 VOCABULARY
痺れる
しびれる (shibireru)
Tê, tê liệt, say mê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cảm giác tê chân tay hoặc trạng thái bị cuốn hút, xúc động mạnh.
📝 Ví dụ thực tế
正座をしていたら、足が痺れてしまった。
My legs went numb from sitting seiza style.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の素晴らしい演奏に、観客は皆______ように聞き入った。
Q2: 冬の朝、冷たい水に触れると指先が______ようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.