🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
痕跡
こんせき (konseki)

vết tích, dấu vết, tàn tích

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dấu vết còn lại của sự việc hoặc vật thể trong quá khứ.

📝 Ví dụ thực tế

現場には犯人の痕跡が何も残されていなかった。

No traces of the culprit were left at the scene.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 考古学者は古代文明の_______を発見した。

Q2: 壁に古い絵が描かれていた_______がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉