N2 VOCABULARY
病む
やむ (yamu)
bị ốm, mắc bệnh, đau buồn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng hơn '病気になる', chỉ việc mắc bệnh lâu dài hoặc đau khổ tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は心の病を病んでいる。
She is suffering from a mental illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長い間、心の病に_______いた。
Q2: 彼女は最近、体を_______、入院することになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.