N2 VOCABULARY
疑惑
ぎわく (giwaku)
nghi ngờ, nghi hoặc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nghi ngờ đối với ai đó, thường liên quan đến việc xấu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の行動には様々な疑惑が持たれている。
There are various suspicions surrounding his actions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の突然の辞職は、多くの_______を呼んだ。
Q2: 警察は事件の_______を晴らすため、捜査を進めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.