🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
疎遠
そえん (soen)

Xa lánh, nhạt nhẽo, xa cách

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để mô tả mối quan hệ dần trở nên xa cách theo thời gian.

📝 Ví dụ thực tế

学生時代の友人と疎遠になってしまった。

I have become estranged from my friends from my school days.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 連絡を取らないうちに、彼とはすっかり_______になった。

Q2: 忙しさにかまけて、家族との関係が_______になりがちだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉