N2 VOCABULARY
疎通
そつう (sotsū)
Sự thông suốt, sự hiểu biết lẫn nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự trao đổi thông tin trôi chảy để đạt được sự thấu hiểu.
📝 Ví dụ thực tế
チーム内の意見の疎通が不足している。
There is a lack of effective communication within the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 国際会議では、異文化間の_______を図ることが重要だ。
Q2: 彼らは夫婦間の_______がうまくいかず、悩んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.