N2 VOCABULARY
異動
いどう (idō)
thay đổi nhân sự, điều chuyển công tác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi vị trí hoặc bộ phận của nhân viên trong công ty.
📝 Ví dụ thực tế
来月、大阪支社への異動が決まった。
My transfer to the Osaka branch has been decided for next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長の急な_______により、プロジェクトの担当者が変わった。
Q2: 彼女は人事部の_______で、来週から新しい部署で働くことになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.