N2 VOCABULARY
畏まる
かしこまる (kashikomaru)
khép nép, kính cẩn vâng mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ kính cẩn, trang trọng trước người bề trên.
📝 Ví dụ thực tế
部長の前では、彼はいつも畏まって話す。
In front of the department manager, he always speaks with great respect.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様の前では、皆_______とした態度で接するように心がけている。
Q2: その知らせを聞いた彼は、一瞬にして表情を引き締め、_______て返事をした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.