N2 VOCABULARY
由緒
ゆいしょ (yuisho)
lịch sử, dòng dõi, nguồn gốc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lịch sử lâu đời, danh giá của một gia đình, địa điểm hoặc đồ vật.
📝 Ví dụ thực tế
この神社は由緒ある歴史を持つ。
This shrine has a distinguished history.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地域には_______ある古いお寺が多い。
Q2: その家系は代々続く_______正しい武士の家だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.