N2 VOCABULARY
生身
なまみ (namami)
xác thịt, người thật, người trần mắt thịt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cơ thể sống hoặc con người bằng xương bằng thịt có cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
コンピューターではなく、生身の人間と話したい。
I want to talk to a real person, not a computer.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この仕事は_______の人間にはつらい。
Q2: バーチャルな世界ではなく、_______の経験を重視する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.