N2 VOCABULARY
生業
なりわい (nariwai)
sinh kế, nghề kiếm sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công việc hoặc nghề nghiệp để kiếm sống, mang sắc thái hơi cổ.
📝 Ví dụ thực tế
漁師は彼の代々続く生業だ。
Fishing is his family's generational livelihood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は農業を_______としている。
Q2: 祖父は伝統工芸を_______としていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.