N2 VOCABULARY
生半可
なまはんか (namahanka)
nửa vời, nông cạn, chưa chín chắn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ hời hợt, chưa đến nơi đến chốn.
📝 Ví dụ thực tế
生半可な知識で物事を語るべきではない。
You shouldn't talk about things with superficial knowledge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______な気持ちでは、成功できないだろう。
Q2: 彼の英語は_______で、深い議論にはついていけない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.