N2 VOCABULARY
生き生き
いきいき (ikiiki)
sinh động, tràn đầy sức sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả người hoặc vật tràn đầy năng lượng và sức sống.
📝 Ví dụ thực tế
子供たちは公園で生き生きと遊んでいる。
The children are playing lively in the park.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも_______としていて、周りを明るくする。
Q2: この絵は、当時の人々の生活を_______と描いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.