N2 VOCABULARY
生え抜き
はえぬき (haenuki)
Nhân tài tự đào tạo, người gắn bó từ đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi nguoi lon len va phat trien tu dau trong mot to chuc.
📝 Ví dụ thực tế
彼はこの会社の生え抜き社員で、社長まで上り詰めた。
He is a home-grown employee of this company and rose to become president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのチームの選手は、ほとんどが地元_______の選手だ。
Q2: 彼はこの部署の_______なので、業務の全てを熟知している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.