N2 VOCABULARY
生々しい
なまなましい (namanamashii)
sinh động, sống động, mới nguyên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả ký ức, vết thương hoặc hình ảnh rất chân thực, rõ nét.
📝 Ví dụ thực tế
事故の記憶はまだ生々しく、話すのが辛い。
The memory of the accident is still vivid, and it's hard to talk about.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 目撃者の証言は、まるでその場で見てきたかのように_______現実味を帯びていた。
Q2: 古い傷跡が、雨のたびに_______痛みだす。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.