N2 VOCABULARY
理論
りろん (riron)
lý thuyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ý tưởng hoặc quy luật hệ thống để giải thích hiện tượng, đối lập với thực tiễn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその物理学の理論を研究している。
He is researching that theory of physics.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その物理学者は新しい統一_______を提唱した。
Q2: この技術は_______上は可能だが、実用化には課題が多い。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.