N2 VOCABULARY
理念
りねん (rinen)
Triết lý, ý niệm, tôn chỉ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nguyên tắc cốt lõi hoặc triết lý dẫn đường của tổ chức, cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
その企業は「社会貢献」を経営理念としている。
That company has 'contribution to society' as its management philosophy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちの学校は「自由と自立」という教育_______のもとに設立された。
Q2: どんな状況でも、基本となる_______を忘れてはならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.