N2 VOCABULARY
現行
げんこう (genkō)
hiện hành, hiện tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những gì đang có hiệu lực hoặc đang được áp dụng.
📝 Ví dụ thực tế
現行の法律では、それは認められていません。
Under the current law, that is not permitted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______のシステムにはいくつかの問題点がある。
Q2: この_______の制度は、来年から変更される予定だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.