N2 VOCABULARY
現状
げんじょう (genjō)
hiện trạng, tình hình hiện tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hiện tại của sự việc, thường ngụ ý cần thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
現状維持ではいけない。改善が必要だ。
Maintaining the status quo is not good. Improvement is needed.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議ではプロジェクトの_______が報告された。
Q2: _______を打破し、新しいことに挑戦しよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.