🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
率先
そっせん (sossen)

dẫn đầu, tiên phong

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự nguyện hành động trước người khác để làm gương.

📝 Ví dụ thực tế

彼は率先してボランティア活動に参加した。

He took the initiative and participated in volunteer activities.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: チームの士気を高めるため、リーダーは率先して新しいプロジェクトに_______べきだ。

Q2: 会社の経費削減のため、部長が率先して残業を_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉