N2 VOCABULARY
獲得
かく‐とく (kakutoku)
thu được, giành được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc chủ động đạt được thứ gì đó qua nỗ lực hoặc cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は努力の末、念願の資格を獲得した。
He finally acquired the desired qualification after much effort.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新規顧客の_______はビジネスの成長に不可欠だ。
Q2: オリンピックで金メダルを_______するために、選手たちは日々練習している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.