N2 VOCABULARY
献身
けんしん (kenshin)
Hiến dâng, cống hiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tận tụy hết lòng vì người khác hoặc sự nghiệp, thường có hy sinh.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は家族のために献身的に尽くした。
She devoted herself selflessly to her family.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長年、研究に_______してきた彼の努力が実を結んだ。
Q2: 彼の病気の子どもに対する_______的な介護には頭が下がる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.