N2 VOCABULARY
猛烈
もうれつ (mouretsu)
mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả mức độ hoặc thế lực cực kỳ mạnh mẽ, dữ dội.
📝 Ví dụ thực tế
彼は猛烈な勢いで仕事を片付けた。
He finished the work at a furious pace.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風が_______な風雨を伴って接近している。
Q2: 目標達成のため、彼は_______に勉強した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.