N2 VOCABULARY
猛威
もうい (moui)
hoành hành, hung dữ, tàn phá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sức tàn phá dữ dội của thiên tai, dịch bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
台風が各地で猛威を振るった。
The typhoon raged across various regions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インフルエンザが_______を振るい、学級閉鎖になった。
Q2: 自然災害が世界中で_______を振るっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.