N2 VOCABULARY
物足りない
ものたりない (monotarinai)
không thỏa mãn, thiếu thiếu, chưa đủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác không hài lòng vì thiếu một chút gì đó về lượng hoặc chất.
📝 Ví dụ thực tế
この料理は美味しいけれど、何だか物足りない感じがする。
This dish is delicious, but it feels like something is lacking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は面白いんだけど、何か_______感じがする。
Q2: 食事の量が少なくて、ちょっと_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.