N2 VOCABULARY
物色
ぶっしょく (busshoku)
tìm kiếm, tăm tia, dòm ngó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tìm kiếm người hoặc vật phù hợp với mục đích cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼はデパートでプレゼントを物色していた。
He was looking for a present in the department store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトのメンバーを_______中だ。
Q2: 空き巣犯が家の中を_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.