N2 VOCABULARY
片言
かたこと (katakoto)
bập bẹ, vài từ bẻ đôi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nói một ngôn ngữ chưa thạo hoặc trẻ em mới tập nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本語を__片言__で話すが、一生懸命伝えようとしていた。
He spoke Japanese in broken words, but was earnestly trying to convey his message.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 幼い子供が_______でお母さんに話しかけている。
Q2: 外国人が_______の日本語で道を尋ねてきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.