N2 VOCABULARY
爽やか
さわやか (sawayaka)
sang khoai, de chiu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mieu ta thoi tiet trong lanh hoac tinh cach tuoi vui, de men.
📝 Ví dụ thực tế
朝の公園には爽やかな風が吹いていた。
A refreshing breeze was blowing in the park in the morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______な笑顔で挨拶してくれる。
Q2: 雨上がりの空気はとても_______で気持ちがいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.