N2 VOCABULARY
照会
しょうかい (shōkai)
truy vấn, đối chiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yêu cầu chính thức để xác nhận thông tin hoặc đối chiếu dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
銀行に口座残高の照会をした。
I made an inquiry to the bank about my account balance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は事件の関係者に、個人情報の_______を行った。
Q2: このサービスでは、過去の履歴について_______することが可能です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.