🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
煙たい
けむたい (kemutai)

ngột ngạt, khó chịu, gò bó

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Khó chịu vì khói, hoặc cảm giác gò bó trước người bề trên.

📝 Ví dụ thực tế

上司の彼が近くにいると、何だか煙たくて集中できない。

When my boss is nearby, I feel a bit stifled and can't concentrate.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の批判的な視線が_______と感じた。

Q2: 会議室がたばこの煙で_______、窓を開けた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉