N2 VOCABULARY
焦燥
しょうそう (shōsō)
sốt ruột, nóng lòng, sốt sắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác bồn chồn, lo lắng khi việc không như ý hoặc thiếu thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
彼は時間が足りないことに焦燥を感じていた。
He felt impatient because he was running out of time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の時間が迫り、彼は_______に駆られていた。
Q2: 結果がなかなか出ず、会議室には_______の空気が漂っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.