N2 VOCABULARY
無性に
むしょうに (mushō ni)
rất, khao khát, tự dưng thèm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả một ham muốn hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột khó kiềm chế.
📝 Ví dụ thực tế
疲れているせいか、無性に甘いものが食べたい。
Maybe it's because I'm tired, but I desperately want something sweet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 久しぶりに故郷の友人に会いたくなり、_______電話をかけた。
Q2: 最近ストレスが溜まっているのか、_______大声で叫びたくなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.