N2 VOCABULARY
濾過
ろか (roka)
Lọc, sự lọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh khoa học, công nghiệp để tách chất bẩn khỏi chất lỏng.
📝 Ví dụ thực tế
水道水を安全に飲むために、浄水器で濾過する。
To safely drink tap water, it is filtered with a water purifier.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コーヒーを淹れるには、豆を挽き、お湯で_______する必要がある。
Q2: この機械は、空気中の不純物を_______する機能を持っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.