N2 VOCABULARY
濫用
らんよう (ranyō)
lạm dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sử dụng quá mức hoặc sai trái quyền lực, quyền hạn gây hậu quả xấu.
📝 Ví dụ thực tế
彼は職権を濫用して私利を肥やした。
He abused his official authority for personal gain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その役人は自身の権力を_______し、国民の信頼を裏切った。
Q2: 薬の_______は健康に害を及ぼす可能性があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.