🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
濡らす
ぬらす (nurasu)

làm ướt, làm ẩm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Làm cho cái gì đó bị ướt. Tự động từ là 'nureru'.

📝 Ví dụ thực tế

雨で服を濡らしてしまった。

I got my clothes wet in the rain.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 水をこぼして、書類を_______しまった。

Q2: 髪を_______タオルで拭いた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉