N2 VOCABULARY
激減
げきげん (gekigen)
giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự giảm sút nhanh chóng và đột ngột về số lượng hoặc mức độ.
📝 Ví dụ thực tế
今年の観光客の数が去年に比べて激減した。
The number of tourists this year drastically decreased compared to last year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 温暖化の影響で、野生動物の数が_______している。
Q2: 感染症の影響で、イベントへの来場者数が_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.