N2 VOCABULARY
潤滑
じゅんかつ (junkatsu)
bôi trơn, trơn tru
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho máy móc hoặc ẩn dụ cho việc làm trôi chảy các mối quan hệ.
📝 Ví dụ thực tế
機械の円滑な動作には潤滑油が不可欠だ。
Lubricating oil is essential for the smooth operation of machinery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: エンジンには定期的な_______が必要です。
Q2: 彼のジョークは、会議の_______油になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.