N2 VOCABULARY
潤沢な
じゅんたく-な (juntakuna)
Dồi dào, phong phú, dư dả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài nguyên hoặc nguồn vốn dồi dào, trang trọng hơn 'hofu'.
📝 Ví dụ thực tế
その国は石油が潤沢だ。
That country is rich in oil.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトには_______な資金が投入された。
Q2: 彼の会社は_______な人材を抱えている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.