N2 VOCABULARY
潤す
うるおす (uruosu)
làm ẩm, làm ướt, làm cho dồi dào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ cấp ẩm cho da, họng hoặc làm giàu tài chính. Dạng của '潤う'.
📝 Ví dụ thực tế
乾燥した喉を水で潤した。
I moistened my dry throat with water.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 喉が渇いたので、冷たいお茶で喉を_______。
Q2: この政策は、地方の産業を_______ことを目的としている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.