🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
潤う
うるおう (uruou)

ẩm ướt, phong phú, dồi dào, được hưởng lợi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ chỉ da dẻ ẩm mượt hoặc tài chính trở nên dư dả.

📝 Ví dụ thực tế

雨が降って、畑が潤った。

It rained, and the fields became moist.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この化粧水を使うと、肌がしっとりと_______感じがする。

Q2: 今回のイベントで、地域の経済が少し_______と期待されている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉