N2 VOCABULARY
潜在
せんざい (senzai)
tiềm ẩn, tiềm tàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ tồn tại bên trong, chưa bộc lộ ra bên ngoài hoặc chưa phát huy.
📝 Ví dụ thực tế
彼はまだ自分の潜在能力に気づいていないようだ。
He doesn't seem to be aware of his latent potential yet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この土地にはまだ開発されていない_______的な価値がある。
Q2: 人間の脳には、計り知れない_______的な力があると言われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.