N2 VOCABULARY
潜入
せんにゅう (sennyū)
Thâm nhập, lẻn vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi vào một nơi bí mật để điều tra hoặc tránh bị phát hiện.
📝 Ví dụ thực tế
彼は敵地の要塞に潜入し、機密情報を入手した。
He infiltrated the enemy fortress and obtained classified information.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は、犯罪組織への_______捜査を数ヶ月にわたって続けている。
Q2: イベント会場には多くの人が並んでいたが、彼は裏口からこっそり_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.