🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
潜伏
せんぷく (senpuku)

ẩn náu, ủ bệnh, tiềm phục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái ẩn mình, chưa phát tác của người, bệnh tật hoặc vấn đề.

📝 Ví dụ thực tế

そのウイルスには長い潜伏期間がある。

That virus has a long incubation period.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 犯人は警察の目を逃れて、しばらく山中に_______していた。

Q2: 病気の_______期間中は、症状が出ないことが多い。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉