N2 VOCABULARY
潜る
もぐる (moguru)
lặn, chui vào, trốn dưới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi vào dưới nước, trốn dưới chăn/đất hoặc lén lút chui vào.
📝 Ví dụ thực tế
海に潜って魚を観察した。
I dove into the sea and observed the fish.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは、布団の中に_______て遊んでいた。
Q2: 彼は人目を避けるように裏口からこっそり会社に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.