N2 VOCABULARY
潜り込む
もぐりこむ (mogurikomu)
chui vào, lẻn vào, trốn vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Lẻn vào nơi chật hẹp hoặc kín đáo một cách bí mật.
📝 Ví dụ thực tế
子供たちは、押し入れの奥に潜り込んで遊んでいた。
The children were playing, having crawled deep into the closet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 猫は狭い隙間に_______、眠ってしまった。
Q2: 泥棒は、夜中に家の裏口から_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.