N2 VOCABULARY
潜める
ひそめる (hisomeru)
che giấu, hạ nhỏ (giọng)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho ít bị chú ý, thường dùng với giọng nói hoặc hơi thở.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は人目を避けるように身を潜めた。
She hid herself as if avoiding people's gaze.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 秘密の話をするため、彼は声を_______。
Q2: 敵に見つからないよう、兵士たちは森に身を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.