N2 VOCABULARY
潜む
ひそむ (hisomu)
ẩn núp, tiềm ẩn, trốn tránh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ẩn mình, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí ẩn.
📝 Ví dụ thực tế
その森には危険が潜んでいる。
Danger lurks in that forest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この笑顔の裏には悲しみが______。
Q2: 犯罪者は警察の目を盗んで、この町に______ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.