N2 VOCABULARY
潔癖
けっぺき (keppeki)
bệnh sạch sẽ, khiết tịnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cực kỳ ghét bẩn thỉu hoặc không trong sạch, cả thể chất lẫn đạo đức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は潔癖な性格なので、共有の食器を使うのを嫌がる。
He has a fastidious personality, so he dislikes using shared dishes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は______なので、いつも部屋をきれいにしている。
Q2: あの政治家は______で、不正を一切許さない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.