🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
漏れる
もれる (moreru)

rò rỉ, rò rỉ thông tin, bị bỏ sót

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho chất lỏng, khí thoát ra hoặc thông tin bị lộ, bỏ sót.

📝 Ví dụ thực tế

水道管から水が漏れている。

Water is leaking from the water pipe.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 古いバケツから水が____いる。

Q2: 大切な情報が外部に____、問題になった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉